Bệnh dại

Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Vì gần như luôn gây tử vong khi đã xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, đây cũng là bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả nếu xử trí đúng ngay sau khi bị chó, mèo hoặc động vật nghi dại cắn, cào hay liếm vào vết thương hở. Hiểu rõ nguy cơ, cách sơ cứu và thời điểm cần tiêm phòng sẽ giúp bảo vệ bản thân và gia đình trước căn bệnh nguy hiểm này..

1. Tổng quan: Bệnh này là gì?

Bệnh dại là tình trạng nhiễm vi-rút cấp tính, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Vi-rút thường xâm nhập vào cơ thể người qua vết cắn, vết cào hoặc vùng da, niêm mạc bị tổn thương khi tiếp xúc với nước bọt, chất tiết của động vật nhiễm bệnh.

Khoảng 99% trường hợp bệnh dại ở người có liên quan đến chó nhà lây truyền bệnh. Điểm nguy hiểm là khi triệu chứng lâm sàng đã xuất hiện, đặc biệt là giai đoạn lên cơn, bệnh gần như luôn tử vong. Vì vậy, dự phòng sau phơi nhiễm cần được thực hiện trước khi có triệu chứng, gồm xử trí vết thương đúng cách, tiêm vắc-xin phòng dại và dùng huyết thanh kháng dại khi bác sĩ chỉ định.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân gây bệnh là vi-rút dại. Vi-rút này có thể tồn tại trong nước bọt và chất tiết của động vật mắc bệnh, sau đó truyền sang người qua các vết thương hở hoặc niêm mạc.

Các nguồn lây thường gặp gồm chó, mèo và một số động vật có vú khác. Trong đó, chó là nguồn lây phổ biến nhất ở người, đặc biệt khi chó chưa được tiêm phòng đầy đủ hoặc được thả rông, khó kiểm soát.

3. Triệu chứng

Bệnh có hai thể lâm sàng chính là thể điên cuồng và thể dại câm (còn gọi là thể bại liệt). Trong đó, thể điên cuồng thường gặp hơn.

Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện dễ nhầm với bệnh thông thường như:

  • Sốt, mệt mỏi.
  • Đau đầu, đau họng.
  • Buồn nôn hoặc cảm giác khó chịu trong người.
  • Đau, ngứa, tê hoặc châm chích bất thường quanh vị trí vết cắn/cào.

Ở giai đoạn muộn, khi vi-rút đã ảnh hưởng nặng đến hệ thần kinh, người bệnh có thể có các dấu hiệu như:

  • Dễ kích động, hung hăng hoặc nhầm lẫn.
  • Khó thở, sợ nước, sợ gió.
  • Tiết nhiều nước bọt, khó nuốt; có thể xuất hiện bọt ở miệng do người bệnh khó nuốt nước bọt.
  • Co giật, hôn mê và có thể tử vong bất cứ lúc nào.

4. Đường lây

Bệnh dại lây truyền chủ yếu từ động vật sang người qua tiếp xúc với nước bọt hoặc chất tiết của động vật nhiễm vi-rút. Các tình huống có nguy cơ gồm:

  • Bị chó, mèo hoặc động vật nghi dại cắn.
  • Bị động vật nghi dại cào gây trầy xước, chảy máu hoặc tổn thương da.
  • Nước bọt của động vật nghi dại tiếp xúc với vết thương hở, mắt, mũi, miệng hoặc niêm mạc.

Bệnh không lây qua tiếp xúc thông thường nếu không có phơi nhiễm với nước bọt/chất tiết chứa vi-rút qua vết thương hoặc niêm mạc. Tuy nhiên, sau mọi tình huống nghi ngờ, người dân vẫn nên đến cơ sở y tế để được đánh giá nguy cơ.

5. Ai dễ có nguy cơ mắc bệnh?

Những nhóm sau cần đặc biệt chú ý nguy cơ phơi nhiễm:

  • Người bị chó, mèo cắn/cào, nhất là vết thương sâu, nhiều vị trí hoặc gần vùng đầu, mặt, cổ, bàn tay.
  • Trẻ em, do thường chơi gần chó mèo và có thể không báo ngay với người lớn khi bị cắn/cào.
  • Người nuôi, chăm sóc, bắt giữ hoặc làm việc thường xuyên với chó, mèo, động vật có vú.
  • Người sống trong khu vực có nhiều chó mèo thả rông hoặc động vật nuôi chưa được tiêm phòng dại.
  • Người chủ quan không đi tiêm sau khi bị cắn/cào hoặc tự xử trí vết thương bằng mẹo dân gian.
  • Bác sĩ thú y, nhân viên thú y, những người làm việc trong phòng thí nghiệm có tiếp xúc với vi-rút dại.

6. Biện pháp chẩn đoán

Sau khi bị chó, mèo cắn/cào hoặc tiếp xúc với động vật nghi dại, cần đến ngay cơ sở y tế để đánh giá mức độ phơi nhiễm và chỉ định dự phòng kịp thời.

Ở giai đoạn chưa có triệu chứng, bệnh dại không được chẩn đoán đơn giản bằng một xét nghiệm thường quy; vì vậy không nên chờ “xét nghiệm chắc chắn” hoặc chờ xuất hiện triệu chứng mới đi khám.

Bác sĩ có thể xem xét các thông tin như:

  • Loại động vật gây phơi nhiễm, tình trạng con vật tại thời điểm cắn/cào và khả năng theo dõi con vật sau đó.
  • Vị trí, số lượng, độ sâu và mức độ tổn thương của vết thương.
  • Thời gian từ lúc bị cắn/cào đến khi đến cơ sở y tế.
  • Tình trạng tiêm phòng dại trước đó của người bị phơi nhiễm.
  • Các yếu tố nguy cơ khác để tư vấn phác đồ tiêm phù hợp.

Từ các thông tin này, bác sĩ sẽ phân loại nguy cơ và tư vấn rửa/sát khuẩn vết thương, lịch tiêm vắc-xin phòng dại và chỉ định huyết thanh kháng dại nếu cần. Người dân không nên chờ đến khi có triệu chứng mới đi khám, vì khi triệu chứng đã xuất hiện thì cơ hội điều trị hầu như không còn.

7. Biện pháp điều trị và xử trí sau khi bị chó/mèo cắn

Hiện nay, khi bệnh đã lên cơn, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu giúp chữa khỏi. Do đó, sau phơi nhiễm, mục tiêu là ngăn vi-rút gây bệnh bằng xử trí vết thương sớm và dự phòng sau phơi nhiễm theo chỉ định của bác sĩ.

Ngay sau khi bị chó, mèo cắn/cào, cần thực hiện:

  • Rửa vết thương ngay với xà phòng dưới vòi nước chảy liên tục trong 10–15 phút, thực hiện càng sớm càng tốt sau khi bị cắn/cào.
  • Có thể sát khuẩn vết thương bằng dung dịch phù hợp nếu có sẵn.
  • Không băng bó kín vết thương, không đắp lá cây, thuốc nam hoặc các chất không rõ nguồn gốc.
  • Đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, tư vấn tiêm vắc-xin phòng dại và chỉ định huyết thanh/globulin miễn dịch kháng dại khi cần, đặc biệt với vết thương nặng hoặc nguy cơ cao.
  • Tiêm đủ mũi, đúng lịch theo phác đồ bác sĩ chỉ định; không tự ý bỏ mũi khi vết thương đã lành.

Việc theo dõi con vật sau khi cắn không thay thế cho thăm khám y tế. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ hướng dẫn cách theo dõi và quyết định phác đồ phù hợp.

8. Biện pháp phòng ngừa

Cách phòng ngừa hiệu quả là tiêm phòng cho động vật nuôi và tiêm vắc-xin ngừa dại ở người khi có nguy cơ phơi nhiễm. Người dân nên:

  • Tiêm phòng dại đầy đủ và đúng lịch cho chó, mèo nuôi.
  • Không thả rông chó, mèo; khi đưa ra nơi công cộng cần có biện pháp kiểm soát phù hợp.
  • Không trêu chọc, đùa giỡn hoặc tiếp xúc gần với chó, mèo lạ.
  • Hướng dẫn trẻ báo ngay với người lớn nếu bị chó, mèo cắn/cào hoặc liếm vào vết thương hở.
  • Chủ động đến cơ sở y tế sau phơi nhiễm để được tư vấn tiêm phòng kịp thời.

9. Biến chứng, di chứng

Điểm nguy hiểm nhất của bệnh là khi đã xuất hiện triệu chứng lâm sàng, nguy cơ tử vong gần như 100%. Người bệnh có thể rối loạn ý thức, khó thở, co giật, hôn mê và tử vong.

Vì vậy, không nên chủ quan với bất kỳ vết cắn/cào nào từ chó, mèo hoặc động vật nghi dại. Rửa vết thương đúng cách, đi khám sớm và tiêm phòng theo chỉ định là cách quan trọng nhất để ngăn bệnh xảy ra.

Câu hỏi thường gặp về Bệnh dại (FAQ)

1. Bị chó/mèo cắn nhưng vết thương nhỏ thì có cần đi tiêm không?

Có. Dù vết thương nhỏ, người bị cắn/cào vẫn nên đến cơ sở y tế để bác sĩ đánh giá nguy cơ. Không nên tự kết luận là an toàn chỉ vì vết thương nhẹ.

2. Người bị chó đã tiêm phòng dại cắn có cần tiêm vắc-xin không?

. Dù chó đã tiêm phòng dại, người bị cắn vẫn nên đến cơ sở y tế để được đánh giá và chỉ định tiêm phù hợp. Không nên tự ý bỏ qua.

3. Có thể chờ theo dõi con vật rồi mới đi tiêm không?

Không nên trì hoãn. Người bệnh cần rửa vết thương ngay và đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt. Việc theo dõi con vật sẽ được bác sĩ hướng dẫn tùy trường hợp.

4. Đã rửa vết thương bằng xà phòng rồi có cần tiêm nữa không?

Rửa vết thương là bước rất quan trọng nhưng không thay thế cho thăm khám, tiêm vắc-xin phòng dại hoặc huyết thanh kháng dại khi có chỉ định. Sau khi sơ cứu, người bệnh vẫn cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ và tư vấn phác đồ phù hợp.

5. Tiêm ngừa dại có cần tiêm đủ lịch không?

Có. Người bệnh cần tiêm đủ mũi, đúng lịch theo hướng dẫn. Tự ý bỏ mũi có thể làm giảm hiệu quả phòng ngừa.

6. Trẻ em bị chó/mèo cắn cần lưu ý gì?

Trẻ cần được người lớn rửa vết thương ngay và đưa đến cơ sở y tế. Ba mẹ cũng nên dặn trẻ báo ngay khi bị cắn/cào, không giấu vì sợ bị la mắng.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Rabies fact sheet.
  2. World Health Organization. Rabies: post-exposure prophylaxis and wound management guidance.
  3. Centers for Disease Control and Prevention. Rabies post-exposure prophylaxis guidance.
  4. Centers for Disease Control and Prevention. Clinical features of rabies.
  5. Bộ Y tế. Hướng dẫn phòng, chống bệnh dại và xử trí sau phơi nhiễm.

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi:

CN.YTCC Nguyễn Thị Thanh Thảo
Trưởng nhóm Đơn vị Tiêm chủng, Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng

 

Theo dõi Fanpage Sống khỏe cùng Hồng Hưng để cập nhật kiến thức y khoa bổ ích.

Để được tư vấn cụ thể hoặc đăng ký thăm khám, Quý khách hàng có thể liên hệ:

———————————————————————–

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG HƯNG

82 Phạm Văn Đồng, Hiệp Long, Thanh Điền, Tây Ninh