Bệnh u não

Bệnh u não có thể xuất hiện ở nhiều vị trí, gây đau đầu, co giật, yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ hoặc thay đổi nhận thức. Việc thăm khám sớm, xác định chính xác loại u và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng phục hồi của người bệnh.

1. U não là gì?

Bệnh u não là tình trạng các tế bào phát triển bất thường, tạo thành khối trong não hoặc các cấu trúc lân cận. Khối u có thể lành tính hoặc ác tính. Tuy nhiên, ngay cả u lành tính cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng nếu phát triển ở vị trí quan trọng, chèn ép mô não hoặc làm tăng áp lực bên trong hộp sọ.

U não thường được chia thành hai nhóm chính:

  • U nguyên phát: khởi phát từ tế bào của não, màng não, dây thần kinh sọ hoặc các cấu trúc thuộc hệ thần kinh trung ương.
  • U thứ phát hay u di căn não: tế bào ung thư từ một cơ quan khác lan đến não. Việc xác định nguồn gốc khối u cần dựa vào tiền sử bệnh, hình ảnh học và kết quả giải phẫu bệnh.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của u não

Phần lớn trường hợp chưa xác định được nguyên nhân cụ thể. Khối u hình thành khi một số tế bào xuất hiện biến đổi bất thường, tăng sinh mất kiểm soát và tạo thành khối.

Một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ cao hơn gồm:

  • Từng tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều cao ở vùng đầu, đặc biệt là tiền sử xạ trị vùng đầu.
  • Mắc một số hội chứng di truyền hiếm gặp như u sợi thần kinh, hội chứng Li-Fraumeni, bệnh von Hippel–Lindau hoặc xơ cứng củ.
  • Suy giảm miễn dịch hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ một số dạng u lympho hệ thần kinh trung ương.
  • Ở người đã mắc ung thư, một số loại ung thư có thể di căn não tùy loại ung thư và giai đoạn bệnh. Đây là tình huống khác với u não nguyên phát.

Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa người đó chắc chắn sẽ mắc bệnh. Ngược lại, u vẫn có thể xuất hiện ở người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.

3. Triệu chứng u não thường gặp

Biểu hiện phụ thuộc vào vị trí, kích thước, tốc độ phát triển của khối u và chức năng của vùng não bị ảnh hưởng. Một số khối u phát triển chậm nên triệu chứng có thể xuất hiện âm thầm và tăng dần theo thời gian.

  • Đau đầu mới xuất hiện hoặc đau đầu ngày càng tăng, có thể kèm buồn nôn, nôn.
  • Co giật, đặc biệt ở người trước đó chưa từng bị co giật.
  • Yếu, tê hoặc giảm cảm giác ở tay, chân hay một nửa cơ thể.
  • Khó đi lại, mất thăng bằng hoặc phối hợp động tác kém.
  • Nhìn mờ, nhìn đôi, giảm thị lực hoặc thay đổi thính lực.
  • Nói khó, nói không rõ, khó hiểu lời nói hoặc khó tìm từ.
  • Giảm trí nhớ, khó tập trung, thay đổi nhận thức, tính cách hoặc hành vi.
  • Buồn ngủ bất thường hoặc giảm mức độ tỉnh táo.

Cần đến cấp cứu ngay khi: xuất hiện đột ngột yếu hoặc tê một bên cơ thể, rối loạn nói, thay đổi ý thức, giảm thị lực đột ngột, co giật lần đầu hoặc co giật kéo dài. Người có đau đầu tăng dần, nôn kéo dài hoặc suy giảm vận động không rõ nguyên nhân nên được thăm khám sớm.

4. U não có lây không?

U não không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người sang người qua đường hô hấp, ăn uống, tiếp xúc, máu hoặc sinh hoạt chung.

Trong trường hợp u di căn, “di căn” là quá trình tế bào ung thư lan từ cơ quan ban đầu đến não bên trong cơ thể người bệnh; tình trạng này cũng không truyền sang người khác.

5. Ai dễ có nguy cơ mắc u não?

Bệnh u não có thể gặp ở mọi độ tuổi. Nguy cơ và loại u thường gặp có thể khác nhau giữa trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi.

  • Người từng xạ trị vùng đầu.
  • Người mắc hội chứng di truyền liên quan đến hình thành khối u.
  • Người suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người có tiền sử ung thư và xuất hiện triệu chứng thần kinh mới như đau đầu tăng dần, co giật, yếu liệt, mất thăng bằng hoặc thay đổi nhận thức.

Những biểu hiện trên không đồng nghĩa ung thư đã lan đến não. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá và thực hiện các kiểm tra cần thiết để xác định nguyên nhân.

Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, tiền sử ung thư, các phương pháp điều trị trước đó và tiến hành khám thần kinh. Các phương pháp thường được sử dụng gồm:

Khám thần kinh

Đánh giá mức độ tỉnh táo, trí nhớ, khả năng nói, thị lực, sức cơ, cảm giác, phản xạ, thăng bằng và khả năng phối hợp vận động. Kết quả khám giúp định hướng vùng thần kinh có thể đang bị ảnh hưởng.

Chẩn đoán hình ảnh

  • Chụp cộng hưởng từ MRI: thường được sử dụng để đánh giá vị trí, kích thước, đặc điểm khối u, mức độ phù não và liên quan với các cấu trúc xung quanh.
  • Chụp cắt lớp vi tính CT: có thể được thực hiện khi cần đánh giá nhanh, trong một số tình huống cấp cứu hoặc khi người bệnh không thể chụp MRI.

Sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy mô

Hình ảnh MRI hoặc CT giúp phát hiện tổn thương nhưng thường chưa đủ để kết luận chính xác loại u. Mẫu mô lấy qua sinh thiết hoặc phẫu thuật được phân tích giải phẫu bệnh, có thể kết hợp xét nghiệm miễn dịch và phân tử. Kết quả này giúp xác định bản chất, loại, mức độ ác tính và một số đặc điểm sinh học của khối u để định hướng điều trị.

Khi nghi ngờ u di căn, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để tìm cơ quan khởi phát và đánh giá mức độ lan rộng.

7. Các phương pháp điều trị u não

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại u, vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn, kết quả giải phẫu bệnh, tình trạng sức khỏe và tiền sử điều trị của người bệnh. Các hướng điều trị chính gồm:

Theo dõi định kỳ

Một số khối u nhỏ, phát triển chậm và chưa gây triệu chứng có thể được bác sĩ chỉ định theo dõi bằng hình ảnh định kỳ. Người bệnh không nên tự trì hoãn điều trị khi chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.

Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể nhằm lấy toàn bộ hoặc tối đa phần u có thể lấy an toàn, giảm chèn ép, cải thiện triệu chứng và lấy mẫu mô gửi giải phẫu bệnh. Mục tiêu là xử lý khối u nhưng vẫn bảo tồn tối đa các chức năng quan trọng như vận động, ngôn ngữ, thị giác và nhận thức.

Xạ trị và điều trị bằng thuốc

Tùy loại u, người bệnh có thể được chỉ định xạ trị, hóa trị, thuốc điều trị nhắm trúng đích hoặc phương pháp điều trị toàn thân khác. Bác sĩ cũng có thể sử dụng thuốc hỗ trợ để kiểm soát phù não, co giật, đau và các triệu chứng liên quan.

Phục hồi chức năng

Sau điều trị, người bệnh có thể cần vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu hoặc ngôn ngữ trị liệu để cải thiện sức cơ, khả năng đi lại, giao tiếp và thực hiện sinh hoạt hằng ngày.

Các phương pháp thường được phối hợp và cá thể hóa. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ, tái khám đúng lịch, không tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng phương pháp không rõ nguồn gốc.

8. Có thể phòng ngừa u não không?

Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa bệnh u não một cách tuyệt đối vì nguyên nhân của phần lớn trường hợp vẫn chưa được xác định.

  • Chỉ thực hiện các kỹ thuật sử dụng tia bức xạ theo chỉ định y khoa và tuân thủ quy định an toàn bức xạ.
  • Người có hội chứng di truyền liên quan cần được tư vấn và theo dõi theo hướng dẫn chuyên khoa.
  • Người từng điều trị ung thư cần tái khám đúng lịch và thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng thần kinh mới.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, không hút thuốc, hạn chế rượu bia, ăn uống cân đối và vận động phù hợp giúp bảo vệ sức khỏe tổng thể, nhưng chưa được chứng minh có thể phòng ngừa u não.

Người không có triệu chứng thường không được chỉ định chụp MRI não định kỳ chỉ để tầm soát. Việc kiểm tra cần dựa trên triệu chứng, tiền sử và đánh giá của bác sĩ.

9. Ảnh hưởng của bệnh và điều trị

Khối u có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của vùng não chứa u, chèn ép mô xung quanh hoặc làm tăng áp lực nội sọ. Các ảnh hưởng có thể gặp gồm:

  • Phù não, tăng áp lực nội sọ hoặc não úng thủy.
  • Co giật.
  • Yếu liệt, mất cảm giác hoặc hạn chế vận động.
  • Rối loạn ngôn ngữ, thị giác, thính giác hoặc khả năng giữ thăng bằng.
  • Suy giảm trí nhớ, khả năng tập trung, nhận thức; thay đổi tính cách hoặc hành vi.
  • Khối u tiếp tục phát triển hoặc tái phát sau điều trị.
  • Ảnh hưởng liên quan đến phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác.

Mức độ hồi phục khác nhau ở từng người, phụ thuộc vào vị trí khối u, mức độ tổn thương thần kinh, loại u, thời điểm điều trị và quá trình phục hồi chức năng. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp về bệnh u não

1. U não có phải lúc nào cũng là ung thư không?

Không. Khối u có thể lành tính hoặc ác tính. Tuy nhiên, u lành tính vẫn có thể gây nguy hiểm nếu chèn ép vùng não quan trọng hoặc làm tăng áp lực nội sọ.

2. Đau đầu kéo dài có chắc chắn là u não không?

Không. Đau đầu có nhiều nguyên nhân. Người bệnh nên đi khám khi đau đầu mới xuất hiện, tăng dần, kèm nôn, co giật, yếu liệt, rối loạn nói, thay đổi thị lực hoặc ý thức.

3. MRI có xác định chính xác loại u không?

MRI giúp đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm tổn thương. Để xác định chính xác bản chất khối u, nhiều trường hợp cần mẫu mô và kết quả giải phẫu bệnh.

4. Sau phẫu thuật, sức cơ có thể cải thiện không?

Khả năng cải thiện phụ thuộc vào vị trí khối u, thời gian chèn ép, mức độ tổn thương thần kinh, kết quả phẫu thuật và phục hồi chức năng. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể cho từng người bệnh.

5. Người từng mắc ung thư có cần chú ý triệu chứng thần kinh không?

Có. Khi xuất hiện đau đầu tăng dần, co giật, yếu liệt, mất thăng bằng, rối loạn nói hoặc thay đổi nhận thức, người bệnh nên thông báo sớm với bác sĩ. Những dấu hiệu này chưa đủ để kết luận u di căn và cần được kiểm tra.

Khuyến nghị: Khi xuất hiện triệu chứng thần kinh bất thường hoặc triệu chứng tăng dần theo thời gian, người bệnh nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa thần kinh – ngoại thần kinh để được thăm khám và thực hiện các kiểm tra cần thiết. Không tự chẩn đoán hoặc trì hoãn điều trị.

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi: BS.CKI Lê Duy Vịnh

Trưởng khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Adult Central Nervous System Tumors Treatment (PDQ®) – Patient Version. Cập nhật ngày 05/01/2024.
  2. National Cancer Institute. Central Nervous System Tumors Treatment (PDQ®) – Health Professional Version. Cập nhật ngày 28/03/2025.
  3. International Agency for Research on Cancer. GLOBOCAN 2022: Brain, Central Nervous System Fact Sheet. Phiên bản 1.1, công bố năm 2024.
  4. WHO Classification of Tumours Editorial Board. Central Nervous System Tumours. 5th edition. International Agency for Research on Cancer; 2021.

———————————————

Theo dõi Fanpage Sống khỏe cùng Hồng Hưng để cập nhật kiến thức y khoa bổ ích.

Để được tư vấn cụ thể hoặc đăng ký thăm khám, Quý khách hàng có thể liên hệ:

—————————————————

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG HƯNG

82 Phạm Văn Đồng, Hiệp Long, Thanh Điền, Tây Ninh

  • Cấp cứu: 24/7 | Khám ngoại trú: sáng 6h00 – 12h00, chiều 13h00 – 16h00 | Ngoài giờ: 16h – 19h
  • Hotline: 0276 3836 991 – 0941 696 939
  • Email: dichvukhachhang@honghunghospital.com.vn