Viêm gan vi-rút có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe lá gan, trong đó viêm gan B còn có nguy cơ tiến triển mạn tính, dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Tiêm vắc-xin đầy đủ, đúng lịch là biện pháp chủ động giúp phòng viêm gan A, viêm gan B và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, mỗi loại vắc-xin có đối tượng, phác đồ và những lưu ý riêng cần được tư vấn phù hợp.

1. Tổng quan
1.1. Vắc-xin phòng viêm gan vi-rút ngừa những bệnh nào?
Hiện nay có vắc-xin phòng viêm gan A, vắc-xin phòng viêm gan B và vắc-xin phối hợp giúp phòng cả hai bệnh. Mỗi loại có độ tuổi sử dụng và lịch tiêm khác nhau.
Vắc-xin viêm gan A giúp phòng bệnh do vi-rút viêm gan A (HAV). Bệnh thường lây khi ăn, uống thực phẩm hoặc nguồn nước nhiễm bẩn, hoặc khi tiếp xúc gần với người bệnh. Viêm gan A thường xảy ra trong thời gian ngắn và không trở thành bệnh mạn tính. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể diễn tiến nặng, nhất là ở người lớn tuổi hoặc người đã có bệnh gan.
Vắc-xin viêm gan B giúp phòng bệnh do vi-rút viêm gan B (HBV). Vi-rút có thể lây từ mẹ sang con khi sinh, qua máu, quan hệ tình dục hoặc dụng cụ có dính máu. Bệnh có thể kéo dài, dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Tiêm vắc-xin viêm gan B còn giúp phòng viêm gan D, vì vi-rút viêm gan D chỉ gây bệnh khi người đó đồng thời nhiễm viêm gan B.
Vắc-xin phối hợp viêm gan A+B giúp phòng cả hai bệnh trong cùng một chương trình tiêm. Độ tuổi sử dụng, số mũi và khoảng cách giữa các mũi phụ thuộc vào từng loại vắc-xin được cấp phép.
Hiện chưa có vắc-xin phòng viêm gan C. Với viêm gan E, vắc-xin đã được cấp phép tại một số quốc gia nhưng chưa được lưu hành tại Việt Nam. Vắc-xin viêm gan A và B có tác dụng phòng bệnh, không dùng để điều trị người đã mắc bệnh.
1.2. Hiệu quả bảo vệ ra sao?
Sau khi tiêm, cơ thể cần thời gian để tạo kháng thể bảo vệ. Vì vậy, vắc-xin chưa thể bảo vệ đầy đủ ngay sau mũi đầu tiên. Người tiêm cần hoàn thành đủ số mũi theo lịch được hướng dẫn.
Vắc-xin viêm gan A có hiệu quả bảo vệ cao. Ở phần lớn người khỏe mạnh, kháng thể có thể duy trì ít nhất 20 năm sau khi tiêm đủ các mũi.
Vắc-xin viêm gan B tạo miễn dịch bảo vệ ở đa số người được tiêm đủ liều. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hoàn thành đủ lịch tiêm cơ bản tạo được nồng độ kháng thể bảo vệ ở trên 95% trẻ sơ sinh, trẻ em và người trẻ khỏe mạnh. Khả năng đáp ứng có thể thấp hơn ở người lớn tuổi, người béo phì, người hút thuốc, người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc đang chạy thận.
Vắc-xin phối hợp A+B tạo khả năng bảo vệ đối với cả viêm gan A và viêm gan B. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào độ tuổi, sức khỏe, bệnh nền, loại vắc-xin và việc tiêm đủ số mũi đúng lịch.
2. Đối tượng
2.1. Đối tượng nên tiêm vắc-xin viêm gan A
Vắc-xin viêm gan A thường được khuyến cáo cho trẻ em và người lớn chưa có miễn dịch, đặc biệt là:
- Trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên; trẻ lớn và thanh thiếu niên chưa tiêm hoặc chưa tiêm đủ mũi.
- Người lớn chưa từng tiêm, chưa có bằng chứng miễn dịch hoặc chủ động muốn được bảo vệ.
- Người có bệnh gan mạn tính, bao gồm viêm gan B, viêm gan C, xơ gan, gan nhiễm mỡ hoặc các bệnh gan khác.
- Người chuẩn bị du lịch, làm việc hoặc sinh sống tại khu vực có viêm gan A lưu hành.
- Người có nguy cơ phơi nhiễm cao do nghề nghiệp, điều kiện sinh hoạt hoặc tiếp xúc gần với người mắc bệnh.
2.2. Đối tượng nên tiêm vắc-xin viêm gan B
- Tất cả trẻ sơ sinh; mũi đầu tiên cần được tiêm càng sớm càng tốt sau sinh, ưu tiên trong vòng 24 giờ đầu.
- Trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn chưa từng tiêm hoặc chưa tiêm đủ mũi.
- Người sống chung, bạn tình hoặc người thường xuyên tiếp xúc gần với người nhiễm viêm gan B.
- Nhân viên y tế, nhân viên xét nghiệm và người làm công việc có nguy cơ tiếp xúc với máu, kim tiêm hoặc dịch cơ thể.
- Người đang chạy thận, mắc bệnh thận mạn, bệnh gan mạn, HIV hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.
- Người thường xuyên phải truyền máu, sử dụng các sản phẩm từ máu hoặc có nguy cơ tiếp xúc với vi-rút viêm gan B.
- Người lớn không rõ mình đã nhiễm bệnh hay đã có miễn dịch có thể được bác sĩ chỉ định xét nghiệm HBsAg (kháng nguyên bề mặt của vi-rút viêm gan B – cho biết một người có đang nhiễm vi-rút hay không) và anti-HBs (kháng thể bảo vệ, thường có sau khi tiêm đủ vắc-xin hoặc sau khi khỏi bệnh). Khi đã có chỉ định tiêm, người dân không nên tự trì hoãn chỉ vì chưa thực hiện xét nghiệm.
2.3. Đối tượng có thể tiêm vắc-xin phối hợp viêm gan A+B
Vắc-xin phối hợp có thể được cân nhắc cho người chưa có miễn dịch với cả viêm gan A và B, muốn phòng đồng thời hai bệnh. Mỗi sản phẩm được sử dụng cho nhóm tuổi khác nhau, vì vậy cần được nhân viên y tế kiểm tra và tư vấn trước khi tiêm.
Vắc-xin phối hợp A+B không thay thế mũi viêm gan B đơn lẻ cần tiêm cho trẻ ngay sau sinh.
2.4. Trường hợp chống chỉ định, tạm hoãn hoặc cần thận trọng
Không tiêm liều tiếp theo cho người từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng, như phản vệ, sau một liều trước đó hoặc với bất kỳ thành phần nào của vắc-xin. Một số vắc-xin viêm gan B và vắc-xin phối hợp có thành phần liên quan đến men nấm; một số vắc-xin viêm gan A hoặc phối hợp có thể chứa dấu vết neomycin. Người có tiền sử dị ứng cần thông báo đầy đủ khi khám sàng lọc.
Người đang mắc bệnh cấp tính mức độ trung bình hoặc nặng, có hoặc không kèm sốt, thường được cân nhắc tạm hoãn đến khi sức khỏe ổn định. Cảm lạnh nhẹ, ho nhẹ hoặc đang dùng kháng sinh cho một bệnh nhẹ thường không phải là chống chỉ định tuyệt đối.
Mang thai và cho con bú không phải là chống chỉ định của vắc-xin viêm gan B. Vắc-xin viêm gan A có thể được chỉ định trong thai kỳ khi người mang thai có nguy cơ nhiễm bệnh hoặc nguy cơ diễn tiến nặng. Với vắc-xin phối hợp, bác sĩ cần xem xét loại sản phẩm cụ thể, lợi ích và nguy cơ trước khi tiêm.
3. Phác đồ, lịch tiêm chi tiết
Lịch tiêm phụ thuộc vào loại vắc-xin, độ tuổi, tiền sử tiêm chủng, nguy cơ phơi nhiễm và tình trạng sức khỏe. Bảng dưới đây trình bày các phác đồ thường được áp dụng; cơ sở tiêm chủng sẽ đối chiếu hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đang có trước khi chỉ định.
- Viêm gan A: thường 2 mũi, mũi 2 cách mũi 1 ít nhất 6 tháng.
- Viêm gan B ở trẻ lớn và người lớn: thường 3 mũi theo lịch tháng 0 – 1 – 6.
- Trẻ sơ sinh: tiêm mũi viêm gan B càng sớm càng tốt, ưu tiên trong 24 giờ đầu sau sinh.
|
Loại vắc-xin/đối tượng |
Lịch tiêm thường được áp dụng |
Lưu ý |
|
Viêm gan A |
Thông thường gồm 2 mũi.
Mũi 1: ngày bắt đầu. Mũi 2: cách mũi 1 ít nhất 6 tháng.
Tùy sản phẩm, khoảng cách được khuyến cáo có thể là 6–12 tháng hoặc 6–18 tháng. Nếu tiêm trễ hơn khoảng thời gian khuyến cáo vẫn không cần tiêm lại từ đầu |
Dùng đúng dạng và liều lượng theo độ tuổi. Trẻ dưới 12 tháng chỉ tiêm trong một số tình huống đặc biệt theo chỉ định chuyên môn và hướng dẫn của sản phẩm. |
|
Viêm gan B |
Mũi sơ sinh: tiêm càng sớm càng tốt, ưu tiên trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Sau liều sơ sinh, trẻ tiếp tục các liều trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng hoặc chương trình tiêm dịch vụ để hoàn thành 3 hoặc 4 liều, tùy loại vắc-xin phối hợp được sử dụng. |
Vắc-xin phối hợp có thành phần viêm gan B không thay thế liều viêm gan B đơn giá lúc mới sinh. Mũi cuối của phác đồ không tiêm trước khi trẻ được 24 tuần tuổi. |
|
Trẻ sinh từ mẹ HBsAg dương tính |
Tiêm vắc-xin viêm gan B đơn giá và huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) càng sớm càng tốt, thường trong vòng 12 giờ sau sinh, tại hai vị trí khác nhau; sau đó hoàn thành đủ phác đồ. |
Nếu chưa rõ HBsAg của mẹ khi sinh, cần xét nghiệm sớm và xử trí theo hướng dẫn chuyên môn. Trẻ cần xét nghiệm HBsAg và anti-HBs sau tiêm, thường vào khoảng 9–12 tháng tuổi. |
|
Viêm gan B |
Phác đồ phổ biến gồm 3 mũi: tháng 0, 1 và 6. • Mũi 1: lần đầu tiên tiêm. • Mũi 2: cách mũi 1 tối thiểu 4 tuần. • Mũi 3: cách mũi 2 tối thiểu 8 tuần và cách mũi 1 tối thiểu 16 tuần (khoảng 4 tháng). |
Đây là khoảng cách TỐI THIỂU, không phải lịch khuyến nghị; lịch chuẩn vẫn là tháng 0 – 1 – 6. Một số sản phẩm hoặc nhóm đặc biệt có phác đồ 2 mũi, lịch nhanh hay liều cao. Không tự áp dụng nếu chưa xác định đúng sản phẩm, độ tuổi và tình trạng sức khỏe. |
|
Vắc-xin phối hợp A+B |
Một số vắc-xin phối hợp dành cho trẻ từ 12 tháng đến dưới 16 tuổi sử dụng phác đồ 2 mũi: · Mũi 1: ngày 0. · Mũi 2: sau mũi 1 từ 6–12 tháng |
Độ tuổi, hàm lượng và phác đồ phụ thuộc giấy phép lưu hành của từng sản phẩm.
Cần kiểm tra đúng loại dành cho trẻ em. |
|
Vắc-xin phối hợp A+B |
Phác đồ chuẩn: 3 mũi vào tháng 0, 1 và 6.
Trong trường hợp đặc biệt cần bảo vệ sớm, một số sản phẩm dành cho người lớn có thể dùng lịch 0, 7 và 21–30 ngày, sau đó tiêm mũi thứ 4 vào tháng 12 kể từ mũi đầu tiên. |
Lịch nhanh chỉ áp dụng khi sản phẩm cho phép và có chỉ định của bác sĩ; không phải phác đồ mặc định cho mọi người. Tùy thuộc vào sản phẩm sẵn có tại cơ sở. |
Lưu ý: “Tháng 0” hoặc “ngày 0” là thời điểm bắt đầu tiêm. Nếu một mũi bị trễ, người tiêm thường không cần bắt đầu lại toàn bộ phác đồ; cần liên hệ cơ sở tiêm chủng để được sắp xếp mũi còn thiếu và bảo đảm khoảng cách tối thiểu phù hợp.
4. Dự phòng sau phơi nhiễm viêm gan B
Trong một số tình huống, việc tiêm phòng cần được thực hiện khẩn trương sau khi đã tiếp xúc với nguồn lây, ví dụ: kim đâm hoặc vật sắc nhọn dính máu trong lúc làm việc, tiếp xúc niêm mạc với máu và dịch cơ thể, quan hệ tình dục hoặc sống chung với người nhiễm viêm gan B, trẻ sinh ra từ mẹ mang vi-rút.
- Báo ngay cho cơ sở y tế, không tự xử trí tại nhà. Thời gian là yếu tố quyết định: xử trí càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 24 giờ đầu.
- Nhân viên y tế cần thực hiện theo quy trình xử trí phơi nhiễm nghề nghiệp của bệnh viện và báo cáo theo quy định.
- Bác sĩ sẽ đánh giá nguồn phơi nhiễm và tình trạng miễn dịch của người bị phơi nhiễm (đã tiêm đủ chưa, kết quả anti-HBs nếu có) để quyết định tiêm vắc-xin, dùng HBIG hay cả hai.
- Người đã tiêm đủ phác đồ và có đáp ứng miễn dịch tốt thường không cần xử trí thêm.
- Trẻ sinh ra từ mẹ có HBsAg dương tính được tiêm vắc-xin viêm gan B đơn giá cùng HBIG trong vòng 12 giờ sau sinh.
5. Lưu ý quan trọng
5.1. Chuẩn bị trước khi tiêm
- Mang theo sổ hoặc phiếu tiêm chủng, kết quả xét nghiệm viêm gan đã có và thông tin các mũi từng tiêm để nhân viên y tế kiểm tra.
- Thông báo tiền sử dị ứng, phản ứng sau các lần tiêm trước, bệnh cấp tính, bệnh mạn tính và tình trạng suy giảm miễn dịch.
- Cung cấp danh sách thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống đông hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính.
- Thông báo nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú.
- Ăn uống và nghỉ ngơi bình thường trước tiêm; không cần nhịn ăn nếu không có chỉ định khác.
- Không tự ý sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau, kháng viêm hoặc thuốc chống dị ứng để “phòng phản ứng” trước khi tiêm nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.
- Đối với trẻ nhỏ, cho trẻ bú hoặc ăn theo nhu cầu và mặc trang phục thuận tiện cho việc khám, tiêm.
5.2. Theo dõi ngay sau tiêm tại cơ sở tiêm chủng
Người được tiêm cần ở lại điểm tiêm chủng ít nhất 30 phút để theo dõi phản ứng sớm. Trước khi ra về, cần kiểm tra vị trí tiêm, nhận hướng dẫn theo dõi tại nhà và ghi nhớ lịch hẹn mũi tiếp theo.
5.3. Theo dõi phản ứng sau tiêm tại nhà
- Tiếp tục theo dõi sức khỏe ít nhất 24 giờ, bao gồm tinh thần, ăn uống, giấc ngủ, nhịp thở, nhiệt độ và biểu hiện tại vị trí tiêm.
- Các phản ứng thường gặp có thể gồm đau, đỏ hoặc sưng nhẹ tại chỗ tiêm, mệt mỏi, đau đầu, sốt nhẹ, chán ăn; trẻ nhỏ có thể quấy khóc hoặc bú ít hơn trong thời gian ngắn.
- Không xoa bóp mạnh, đắp lá, bôi dầu hoặc dùng thuốc không rõ nguồn gốc lên vị trí tiêm.
- Cho người được tiêm uống đủ nước, nghỉ ngơi và tiếp tục ăn uống phù hợp. Thuốc hạ sốt chỉ sử dụng đúng loại, đúng liều theo cân nặng hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Đưa người được tiêm đến cơ sở y tế ngay nếu có khó thở, thở rít, tím tái, phát ban toàn thân, sưng môi/mặt/họng, choáng, lơ mơ, co giật, sốt cao kéo dài hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường khiến gia đình lo lắng.
- Tuân thủ đúng lịch tiêm. Nếu quên lịch hoặc tiêm trễ, liên hệ cơ sở tiêm chủng để được hướng dẫn tiếp tục phác đồ, không tự ý tiêm lại từ đầu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Vắc-xin viêm gan A và viêm gan B có phòng được viêm gan C không?
Không. Vắc-xin viêm gan A chỉ phòng bệnh do HAV; vắc-xin viêm gan B chỉ phòng bệnh do HBV và gián tiếp giúp phòng viêm gan D. Hiện chưa có vắc-xin phòng viêm gan C.
2. Người đang nhiễm viêm gan B có cần tiêm vắc-xin viêm gan B không?
Vắc-xin không có tác dụng điều trị hoặc loại bỏ HBV ở người đã nhiễm. Người có HBsAg dương tính cần được bác sĩ đánh giá chức năng gan, tải lượng vi-rút và kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Các thành viên trong gia đình và người tiếp xúc gần chưa có miễn dịch nên được tư vấn tiêm phòng.
3. Đã tiêm đủ vắc-xin viêm gan B có cần tiêm nhắc định kỳ không?
Người khỏe mạnh đã hoàn thành phác đồ và có đáp ứng miễn dịch thường không cần tiêm nhắc định kỳ. Một số nhóm như người chạy thận, suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ nghề nghiệp có thể cần xét nghiệm anti-HBs và tiêm nhắc theo chỉ định.
4. Có thể tiêm vắc-xin viêm gan A và viêm gan B cùng lúc không?
Có thể sử dụng vắc-xin phối hợp A+B nếu phù hợp, hoặc tiêm hai vắc-xin đơn giá trong cùng buổi tại hai vị trí khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc độ tuổi, lịch sử tiêm chủng và sản phẩm hiện có.
5. Quên mũi hoặc tiêm trễ có phải tiêm lại từ đầu không?
Thông thường không cần tiêm lại từ đầu. Người tiêm nên mang sổ tiêm đến cơ sở tiêm chủng để được kiểm tra và tiếp tục mũi còn thiếu, đồng thời bảo đảm đúng khoảng cách tối thiểu giữa các mũi.
6. Có cần xét nghiệm trước khi tiêm vắc-xin phòng viêm gan vi-rút không?
Trẻ em khỏe mạnh thường không cần xét nghiệm trước tiêm viêm gan A hoặc B. Ở người lớn chưa rõ tiền sử, người có nguy cơ nhiễm HBV hoặc người sống cùng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để xác định tình trạng nhiễm và miễn dịch. Không nên tự trì hoãn tiêm chỉ vì chưa có kết quả xét nghiệm khi bác sĩ đã xác định có chỉ định tiêm.
Người chưa rõ lịch sử tiêm chủng, từng bỏ lỡ mũi tiêm hoặc cần tư vấn phác đồ phù hợp có thể đến Đơn vị Tiêm chủng – Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng để được khám sàng lọc, kiểm tra thông tin tiêm chủng và hướng dẫn cụ thể.
(Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ.)
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Hepatitis A vắc-xins: WHO position paper – October 2022. Weekly Epidemiological Record, 2022; 97(40):493–512.
- World Health Organization. Hepatitis B vắc-xins: WHO position paper – July 2017. Weekly Epidemiological Record, 2017; 92(27):369–392.
- World Health Organization. Hepatitis A fact sheet. Updated May 14, 2026.
- World Health Organization. Hepatitis B fact sheet. Updated June 10, 2026.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hepatitis A Vắc-xin Administration. Updated January 31, 2025.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hepatitis B Vắc-xin Administration. Updated 2025.
- Centers for Disease Control and Prevention. Adult Immunization Schedule Notes: Hepatitis A and Hepatitis B vaccination. 2025.
- European Medicines Agency. Twinrix Paediatric: EPAR – Product Information. Updated February 2024.
- U.S. Food and Drug Administration. TWINRIX – Hepatitis A & Hepatitis B (Recombinant) Vắc-xin. Product information, 2026.
- Bộ Y tế. Thông tư số 13/2026/TT-BYT quy định về hoạt động tiêm chủng, 2026.
Bài viết được tham vấn bởi: CN.YTCC Nguyễn Thị Thanh Thảo
Trưởng nhóm Đơn vị Tiêm chủng, Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng
Theo dõi Fanpage Sống khỏe cùng Hồng Hưng để cập nhật kiến thức y khoa bổ ích.
Để được tư vấn cụ thể hoặc đăng ký thăm khám, Quý khách hàng có thể liên hệ:
- Qua Hotline: (0276) 3836 991 – 0941 6969 39
- Qua ứng dụng “BV Hồng Hưng – Đăng ký Khám bệnh”: Trên CH Play (Android)& Trên App Store (iOS)
———————————————————————–
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG HƯNG
82 Phạm Văn Đồng, Hiệp Long, Thanh Điền, Tây Ninh
- Cấp cứu: 24/7 | Khám ngoại trú: sáng 6h00 – 12h00, chiều 13h00 – 16h00 | Ngoài giờ: 16h – 19h
- Hotline: 0276 3836 991 – 0941 696 939
- Email: dichvukhachhang@honghunghospital.com.vn
- Fanpage:
