Bệnh tim bẩm sinh là một trong những dị tật bẩm sinh thường gặp ở trẻ em. Bệnh có thể biểu hiện ngay sau sinh, trong những tháng đầu đời hoặc chỉ được phát hiện tình cờ khi trẻ đi khám sức khỏe. Việc nhận biết sớm dấu hiệu bất thường giúp trẻ được thăm khám, theo dõi và điều trị đúng thời điểm, từ đó hạn chế nguy cơ biến chứng về tim, phổi và sự phát triển thể chất.

1. Tổng quan: Bệnh tim bẩm sinh là gì?
Bệnh lý xảy ra khi cấu trúc tim hoặc các mạch máu lớn quanh tim hình thành bất thường ngay từ giai đoạn bào thai. Tùy từng loại dị tật, bệnh có thể ảnh hưởng đến dòng máu trong tim, lượng oxy trong máu hoặc khả năng bơm máu đi nuôi cơ thể. Bệnh có nhiều dạng khác nhau. Một số bệnh lý thường được nhắc đến gồm:
Thông liên nhĩ
Thông liên nhĩ là tình trạng tồn tại lỗ thông bất thường giữa hai buồng nhĩ của tim. Nếu lỗ thông nhỏ, trẻ có thể ít triệu chứng. Nếu lỗ thông lớn, tim phải làm việc nhiều hơn trong thời gian dài, có thể dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi, mệt khi vận động hoặc chậm phát triển thể chất.
Thông liên thất
Thông liên thất là lỗ thông bất thường giữa hai buồng thất. Đây là một trong những dị tật tim bẩm sinh khá thường gặp. Trẻ có thể thở nhanh, bú kém, chậm tăng cân hoặc dễ viêm phổi tái diễn nếu lỗ thông lớn và gây tăng lưu lượng máu lên phổi.
Còn ống động mạch
Ống động mạch là cấu trúc bình thường trong thời kỳ bào thai, nhưng sau sinh thường sẽ đóng lại. Khi ống này vẫn còn tồn tại, máu có thể lưu thông bất thường giữa động mạch chủ và động mạch phổi, khiến tim và phổi phải hoạt động nhiều hơn.
Các dị tật bẩm sinh phức tạp: phẫu thuật tim hở sửa chữa hoàn toàn hoặc tạm thời.
Một số bệnh lý như tứ chứng Fallot, hẹp van tim nặng, hẹp eo động mạch chủ hoặc bất thường vị trí các mạch máu lớn có thể gây triệu chứng sớm và cần được đánh giá chuyên sâu. Với nhóm bệnh này, trẻ thường cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ tim mạch nhi và có kế hoạch điều trị lâu dài.
Không phải mọi trường hợp đều nguy hiểm ngay từ đầu. Một số trẻ có tổn thương nhỏ, ít triệu chứng và chỉ cần theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, các dị tật nặng có thể gây tím tái, khó thở, suy tim, chậm tăng cân hoặc cần can thiệp, phẫu thuật trong những năm đầu đời.
Theo các thống kê y khoa quốc tế, dị tật tim bẩm sinh ảnh hưởng khoảng gần 1% trẻ sinh ra. Trong đó, một tỷ lệ nhất định là các trường hợp nặng, cần được điều trị bằng phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch sớm
2. Nguyên nhân gây bệnh tim ở trẻ
Bệnh tim là bệnh nhiễm trùng mắc phải sau sinh. Bệnh hình thành trong quá trình phát triển tim thai. Ở nhiều trường hợp, nguyên nhân cụ thể không xác định được rõ ràng mà có thể liên quan đến nhiều yếu tố phối hợp.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ trẻ mắc bệnh gồm:
- Yếu tố di truyền hoặc gia đình có người từng mắc bệnh tim bẩm sinh.
- Bất thường nhiễm sắc thể hoặc các hội chứng di truyền liên quan.
- Mẹ mắc một số bệnh lý trong thai kỳ như đái tháo đường, lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mạn tính chưa được kiểm soát tốt.
- Mẹ nhiễm một số bệnh trong thai kỳ, đặc biệt là nhiễm rubella ở giai đoạn đầu thai kỳ.
- Mẹ sử dụng thuốc không phù hợp trong thai kỳ hoặc tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Tiếp xúc với rượu, thuốc lá, hóa chất độc hại hoặc môi trường không an toàn trong thai kỳ.
- Thai phụ lớn tuổi, tiền sử sảy thai nhiều lần hoặc thai kỳ có bất thường cần theo dõi sát.
Việc có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn trẻ sẽ mắc bệnh. Ngược lại, nhiều trẻ mắc bệnh tim dù thai kỳ của mẹ không ghi nhận bất thường rõ ràng. Vì vậy, khám thai định kỳ và siêu âm tầm soát tim thai đóng vai trò quan trọng.
3. Triệu chứng bệnh tim ở trẻ em
Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám nếu nhận thấy các dấu hiệu sau:
- Tím môi, tím đầu ngón tay, tím da, đặc biệt khi trẻ khóc hoặc bú.
- Thở nhanh, thở gắng sức, lõm ngực khi thở.
- Bú kém, bú ngắt quãng, dễ mệt khi bú.
- Đổ nhiều mồ hôi khi bú hoặc khi ngủ.
- Chậm tăng cân, chậm phát triển thể chất.
- Hay viêm phổi, viêm hô hấp tái diễn.
- Trẻ quấy khóc, mệt nhiều, ngủ kém hoặc kém linh hoạt hơn bình thường.
Dấu hiệu ở trẻ lớn hơn
Ở trẻ lớn, dấu hiệu bệnh có thể biểu hiện bằng:
- Dễ mệt khi chạy nhảy, leo cầu thang hoặc vận động.
- Khó thở khi gắng sức.
- Đau tức ngực, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều.
- Ngất hoặc choáng váng khi vận động.
- Chậm phát triển chiều cao, cân nặng so với trẻ cùng tuổi.
- Môi hoặc đầu chi tím khi hoạt động nhiều.
Một số trường hợp nhẹ có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Trẻ chỉ được phát hiện khi bác sĩ nghe tim có tiếng thổi hoặc khi thực hiện siêu âm tim.
4. Ai dễ có nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh?
Bệnh lý có thể gặp ở mọi trẻ em. Tuy nhiên, một số nhóm trẻ có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
- Trẻ có cha, mẹ hoặc anh chị em từng mắc bệnh.
- Trẻ có bất thường nhiễm sắc thể hoặc hội chứng di truyền.
- Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có bất thường phát hiện trong thai kỳ.
- Trẻ có mẹ mắc đái tháo đường, bệnh tự miễn hoặc bệnh mạn tính trong thai kỳ.
- Trẻ có mẹ nhiễm virus, sử dụng thuốc không phù hợp hoặc tiếp xúc với chất độc hại trong thời gian mang thai.
- Trẻ có dấu hiệu tím tái, thở nhanh, bú kém, chậm tăng cân hoặc viêm hô hấp tái diễn.
Với trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, cha mẹ nên cho trẻ thăm khám chuyên khoa tim mạch nhi hoặc siêu âm tim theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi trẻ chưa có triệu chứng rõ ràng.
5. Biện pháp chẩn đoán bệnh
Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ kết hợp khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm, cận lâm sàng phù hợp.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá nhịp thở, màu da, tình trạng tím tái, cân nặng, khả năng bú hoặc vận động của trẻ.
- Nghe tim: Giúp phát hiện tiếng thổi tim hoặc các âm tim bất thường.
- Đo độ bão hòa oxy máu: Có thể được dùng để sàng lọc một số dị tật tim bẩm sinh nặng ở trẻ sơ sinh.
- Điện tâm đồ: Ghi lại hoạt động điện của tim, giúp đánh giá nhịp tim và dấu hiệu gợi ý buồng tim làm việc quá tải.
- X-quang ngực: Hỗ trợ đánh giá kích thước tim và tình trạng phổi.
- Siêu âm tim: Là phương pháp quan trọng giúp quan sát cấu trúc tim, van tim, buồng tim, vách tim và dòng máu qua tim.
- Siêu âm tim thai: Có thể được chỉ định trong thai kỳ nếu nghi ngờ bất thường tim thai hoặc mẹ thuộc nhóm nguy cơ cao.
- Chụp CT, MRI tim mạch: Được cân nhắc trong một số trường hợp cần đánh giá chi tiết cấu trúc tim và mạch máu lớn.
- Thông tim chẩn đoán: Được chỉ định trong một số tình huống đặc biệt để đánh giá áp lực buồng tim, mạch máu phổi hoặc chuẩn bị cho can thiệp.
Không phải trẻ nào cũng cần thực hiện tất cả các phương pháp trên. Bác sĩ sẽ chỉ định tùy theo triệu chứng, độ tuổi và tình trạng cụ thể của từng trẻ.
6. Biện pháp điều trị
Các hướng điều trị chính gồm:
Theo dõi định kỳ
Một số dị tật nhỏ như lỗ thông nhỏ, chưa gây ảnh hưởng đáng kể đến tim và phổi có thể được bác sĩ chỉ định theo dõi định kỳ. Trong quá trình theo dõi, trẻ cần tái khám đúng hẹn để đánh giá sự phát triển, chức năng tim và khả năng tự đóng của một số tổn thương.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hoạt động của tim, giảm tình trạng ứ dịch hoặc điều trị các vấn đề liên quan. Việc dùng thuốc phải tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ. Cha mẹ không nên tự ý mua thuốc, ngưng thuốc hoặc thay đổi liều thuốc cho trẻ.
Can thiệp tim mạch qua ống thông
Một số bệnh như thông liên nhĩ, thông liên thất hoặc còn ống động mạch trong điều kiện phù hợp có thể được điều trị bằng can thiệp qua ống thông. Bác sĩ sẽ đưa dụng cụ chuyên biệt vào tim thông qua đường mạch máu để xử lý tổn thương mà không cần mổ hở trong các trường hợp đủ chỉ định.
Phẫu thuật tim
Với các dị tật tim phức tạp, dị tật nặng hoặc không phù hợp can thiệp qua ống thông, trẻ có thể cần phẫu thuật tim. Phẫu thuật có thể nhằm sửa chữa hoàn toàn hoặc tạm thời tùy tình trạng bệnh.
Sau điều trị, trẻ vẫn cần được theo dõi lâu dài. Một số trẻ có thể cần tái khám tim mạch định kỳ đến tuổi trưởng thành để đánh giá chức năng tim, nhịp tim, van tim và nguy cơ biến chứng muộn.
7. Biện pháp phòng ngừa bệnh
Không phải mọi trường hợp bệnh đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, phụ nữ chuẩn bị mang thai và đang mang thai có thể giảm nguy cơ bằng cách chăm sóc sức khỏe đúng cách.
Một số biện pháp được khuyến nghị gồm:
- Khám sức khỏe tiền hôn nhân hoặc tiền thai kỳ nếu có điều kiện.
- Tiêm chủng đầy đủ trước khi mang thai, đặc biệt là các vaccine cần thiết theo tư vấn của bác sĩ.
- Khám thai định kỳ và thực hiện các mốc siêu âm tầm soát quan trọng.
- Kiểm soát tốt các bệnh nền của mẹ như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tự miễn.
- Không tự ý dùng thuốc trong thai kỳ khi chưa có chỉ định y khoa.
- Tránh rượu bia, thuốc lá, chất kích thích và môi trường độc hại.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, bổ sung vi chất theo hướng dẫn của bác sĩ.
Đưa trẻ đi khám sớm nếu có dấu hiệu thở nhanh, tím tái, bú kém, chậm tăng cân hoặc viêm hô hấp tái diễn.
Đối với trẻ đã được chẩn đoán xác định, phòng ngừa biến chứng cũng rất quan trọng. Cha mẹ cần cho trẻ tái khám đúng hẹn, tuân thủ điều trị, tiêm chủng theo khuyến cáo và hỏi ý kiến bác sĩ về chế độ vận động, dinh dưỡng, chăm sóc răng miệng cũng như dự phòng nhiễm trùng khi cần.
8. Biến chứng, di chứng
Nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, bệnh tim có thể gây nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của trẻ.
Các biến chứng có thể gặp gồm:
- Suy tim.
- Tăng áp động mạch phổi.
- Tím kéo dài do thiếu oxy máu.
- Chậm tăng cân, suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất.
- Viêm phổi hoặc nhiễm trùng hô hấp tái diễn.
- Rối loạn nhịp tim.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
- Giảm khả năng vận động, dễ mệt khi gắng sức.
- Ảnh hưởng đến phát triển lâu dài nếu bệnh nặng hoặc điều trị muộn.
Một số trẻ sau can thiệp hoặc phẫu thuật vẫn cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề có thể xuất hiện về sau như hẹp tồn lưu, hở van tim, rối loạn nhịp hoặc giảm chức năng tim.
Câu hỏi thường gặp về bệnh tim ở trẻ em
1. Bệnh tim ở trẻ em có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại dị tật và mức độ ảnh hưởng đến tim, phổi. Một số trường hợp nhẹ chỉ cần theo dõi, trong khi trường hợp nặng có thể gây suy tim, tím tái và cần can thiệp hoặc phẫu thuật sớm.
2. Bệnh có tự khỏi không?
Một số dị tật nhỏ có thể tự đóng theo thời gian. Tuy nhiên, nhiều trường hợp cần theo dõi hoặc điều trị. Việc đánh giá cần dựa trên siêu âm tim và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
3. Trẻ bị bệnh bẩm sinh có biểu hiện gì?
Các dấu hiệu thường gặp gồm thở nhanh, bú kém, tím môi, đổ mồ hôi nhiều khi bú, chậm tăng cân, dễ mệt hoặc viêm hô hấp tái diễn.
4. Siêu âm tim có phát hiện bệnh không?
Có. Siêu âm tim là phương pháp quan trọng giúp phát hiện và đánh giá cấu trúc tim, dòng máu và các bất thường liên quan.
5. Bệnh tim bẩm sinh có cần phẫu thuật không?
Không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi, dùng thuốc, can thiệp hoặc phẫu thuật.
6. Khi nào cha mẹ nên đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa nếu trẻ có các dấu hiệu như tím môi, thở nhanh, bú kém, đổ mồ hôi nhiều khi bú, chậm tăng cân, hay viêm phổi, dễ mệt khi vận động hoặc từng được bác sĩ nghe tim có tiếng thổi bất thường.
Bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em nếu được phát hiện sớm sẽ giúp bác sĩ có kế hoạch theo dõi và điều trị phù hợp hơn. Việc chủ động tầm soát tim mạch cho trẻ, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe và sự phát triển lâu dài của trẻ.
Tham vấn chuyên môn bởi: ThS.BS.CKII Huỳnh Võ Hoài Thanh
Bác sĩ khoa Tim mạch – Lão khoa và Can thiệp mạch
Tài liệu tham khảo
- American Heart Association. (2026a, June 3). Symptoms and diagnosis of congenital heart disease. https://www.heart.org/en/health-topics/congenital-heart-defects/symptoms–diagnosis-of-congenital-heart-defects
- American Heart Association. (2026b, April 13). What is congenital heart disease? https://www.heart.org/en/health-topics/congenital-heart-defects/about-congenital-heart-defects
- Centers for Disease Control and Prevention. (2025, December 14). Congenital heart defects (CHDs). https://www.cdc.gov/heart-defects/index.html
- Centers for Disease Control and Prevention. (2026, February 6). About congenital heart defects. https://www.cdc.gov/heart-defects/about/index.html
- National Heart, Lung, and Blood Institute. (2022, March 24). Congenital heart defects: Diagnosis. National Institutes of Health. https://www.nhlbi.nih.gov/health/congenital-heart-defects/diagnosis
Theo dõi Fanpage Sống khỏe cùng Hồng Hưng để cập nhật kiến thức y khoa bổ ích.
Để được tư vấn cụ thể hoặc đăng ký thăm khám, Quý khách hàng có thể liên hệ:
- Qua Hotline: (0276) 3836 991 – 0941 6969 39
- Qua ứng dụng “BV Hồng Hưng – Đăng ký Khám bệnh”: Trên CH Play (Android)& Trên App Store (iOS)
———————————————————————–
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG HƯNG
82 Phạm Văn Đồng, Hiệp Long, Thanh Điền, Tây Ninh
- Cấp cứu: 24/7 | Khám ngoại trú: sáng 6h00 – 12h00, chiều 13h00 – 16h00 | Ngoài giờ: 16h – 19h
- Hotline: 0276 3836 991 – 0941 696 939
- Email: dichvukhachhang@honghunghospital.com.vn
- Fanpage:
