U xơ tử cung: Nhận biết sớm, theo dõi đúng, điều trị phù hợp

U xơ tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ. Phần lớn khối u lành tính và có thể không gây triệu chứng. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn hoặc gây chèn ép, người bệnh có thể gặp rối loạn kinh nguyệt, đau, tiểu khó, táo bón hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Theo tài liệu chuyên môn của WHO, u xơ có thể ảnh hưởng khoảng 25–50% phụ nữ; ACOG cũng ghi nhận đây là loại khối tăng trưởng phổ biến nhất ở vùng chậu nữ. Tỷ lệ thực tế thay đổi tùy tuổi, nhóm dân số và phương pháp phát hiện.

1. Tổng quan: U xơ tử cung là gì?

U xơ tử cung là những khối u phát triển từ mô cơ của tử cung, còn gọi là leiomyoma hoặc myoma. Khối u có thể chỉ có một hoặc nhiều khối, nằm ở các vị trí khác nhau trong tử cung và có kích thước từ rất nhỏ đến rất lớn.

Đa số u xơ lành tính, không phải ung thư. Một số khối u có thể nhỏ và ổn định trong thời gian dài, trong khi những khối khác có thể phát triển theo thời gian. Vì vậy, phát hiện u không đồng nghĩa với việc phải phẫu thuật ngay. Hướng xử trí cần dựa trên kích thước, vị trí, triệu chứng, tuổi và nguyện vọng sinh con của người bệnh.

2. Nguyên nhân gây u xơ tử cung và yếu tố liên quan

Nguyên nhân chính xác hình thành u xơ chưa được xác định hoàn toàn. Các nghiên cứu cho thấy nội tiết tố nữ, đặc biệt estrogen và progesterone, có vai trò trong sự phát triển của khối u. Yếu tố di truyền cũng có thể liên quan; phụ nữ có người thân từng mắc u xơ có thể có nguy cơ cao hơn.

U xơ thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có xu hướng thay đổi khi nồng độ hormone thay đổi, đặc biệt quanh thời kỳ mãn kinh.

3. Triệu chứng của u xơ tử cung

Không phải người bệnh nào cũng có triệu chứng. Một số trường hợp chỉ tình cờ phát hiện khi khám phụ khoa hoặc siêu âm. Khi có biểu hiện, người bệnh có thể gặp:

  • Rối loạn kinh nguyệt: rong kinh, kinh ra nhiều hoặc kéo dài, xuất hiện nhiều cục máu đông.
  • Đau hoặc cảm giác nặng, trằn, đau tức vùng bụng dưới; đau lưng ê ẩm.
  • Triệu chứng chèn ép: tiểu rắt, tiểu khó, táo bón kéo dài hoặc đau khi quan hệ tình dục.
  • Khó đậu thai, hiếm muộn hoặc sảy thai liên tiếp không rõ nguyên nhân.

Chảy máu kinh nhiều kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu. Khi có các dấu hiệu bất thường, nên đi khám để xác định nguyên nhân thay vì tự điều trị.

4. Đường lây của u xơ tử cung

U xơ tử cung không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người này sang người khác. Bệnh không lây qua đường hô hấp, đường tiêu hóa, tiếp xúc thông thường hay quan hệ tình dục.

5. Ai có nguy cơ mắc bệnh u xơ tử cung?

U xơ có thể gặp ở phụ nữ ở nhiều độ tuổi nhưng thường được phát hiện nhiều trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt khoảng 30–40 tuổi. Một số yếu tố liên quan gồm:

  • Có người thân trong gia đình từng mắc u xơ tử cung.
  • Các yếu tố liên quan đến nội tiết tố nữ.
  • Tuổi và giai đoạn sinh sản.

Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn mắc bệnh. Phụ nữ đã có quan hệ tình dục hoặc trên 21 tuổi nên duy trì khám phụ khoa định kỳ 6 tháng–1 năm/lần theo khuyến cáo của bác sĩ Hồng Hưng.

6. Biện pháp chẩn đoán u xơ tử cung

Bác sĩ sẽ kết hợp triệu chứng, thăm khám và phương tiện chẩn đoán hình ảnh để đánh giá tình trạng khối u.

  • Khám phụ khoa: giúp đánh giá những bất thường về kích thước hoặc hình dạng tử cung.
  • Siêu âm: thường được sử dụng để phát hiện, xác định vị trí, số lượng và kích thước khối u.
  • Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm nội soi buồng tử cung, siêu âm chuyên sâu hoặc MRI để đánh giá rõ hơn.

Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm. Phương pháp chẩn đoán được lựa chọn tùy tình trạng cụ thể.

7. Biện pháp điều trị u xơ tử cung

Không phải cứ phát hiện u xơ là phải phẫu thuật. Theo bác sĩ chuyên khoa Phụ sản Hồng Hưng, lựa chọn điều trị dựa trên kích thước khối u, triệu chứng lâm sàng, tuổi và nguyện vọng sinh con của người bệnh.

7.1. Theo dõi định kỳ

Có thể theo dõi khi khối u nhỏ, không gây đau, không gây chảy máu và không gây chèn ép. Người bệnh được tái khám, siêu âm định kỳ 3–6 tháng/lần để theo dõi tốc độ phát triển của khối u.

7.2. Điều trị nội khoa – dùng thuốc

Có thể được cân nhắc khi khối u gây rong kinh nhẹ, đau bụng nhẹ hoặc cần giảm kích thước khối u trước phẫu thuật. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng thuốc điều hòa nội tiết hoặc dụng cụ tử cung chứa nội tiết.

Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ kiểm soát khối u; không nên tự ý mua thuốc hoặc sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc.

7.3. Điều trị ngoại khoa – phẫu thuật

Bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật khi:

  • Khối u kích thước lớn, đường kính trên 5 cm hoặc tương đương thai trên 12 tuần.
  • Gây rong kinh, cường kinh nặng dẫn đến thiếu máu kéo dài và không đáp ứng với thuốc.
  • Chèn ép bàng quang hoặc trực tràng, gây bí tiểu, thận ứ nước hoặc táo bón nặng.
  • Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mang thai.
  • Nghi ngờ có biến chứng.

Một số phương pháp phẫu thuật:

  • Bóc nhân xơ: loại bỏ khối u và bảo tồn tử cung, có thể được lựa chọn ở phụ nữ còn trẻ hoặc còn mong muốn sinh con.
  • Cắt tử cung: có thể áp dụng khi u quá to, có nhiều nhân xơ hoặc người bệnh đã đủ số con/qua độ tuổi sinh đẻ.

Theo ACOG, ngoài thuốc và phẫu thuật còn có một số phương pháp can thiệp khác như nút động mạch tử cung hoặc đốt u bằng năng lượng ở những trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp cần được bác sĩ tư vấn dựa trên vị trí, kích thước khối u và mong muốn sinh sản.

8. Biện pháp phòng ngừa u xơ tử cung

Hiện chưa có biện pháp nào phòng ngừa hoàn toàn u xơ. Điều quan trọng là chủ động theo dõi sức khỏe phụ khoa và phát hiện sớm những bất thường.

  • Khám phụ khoa định kỳ 6–12 tháng/lần theo tư vấn của bác sĩ.
  • Theo dõi những thay đổi về lượng máu kinh, thời gian hành kinh và các triệu chứng đau hoặc chèn ép.
  • Đi khám khi có rong kinh, kinh ra nhiều, đau bụng dưới, tiểu khó, táo bón kéo dài hoặc khó mang thai.
  • Không tự ý sử dụng thuốc lá, thảo dược hoặc sản phẩm không rõ nguồn gốc với mục đích “làm tan u”.
  • Tuân thủ lịch tái khám và siêu âm nếu đã được phát hiện khối u.

9. Biến chứng, di chứng của u xơ tử cung

Phần lớn u xơ không gây biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, tùy kích thước và vị trí, người bệnh có thể gặp:

  • Thiếu máu do kinh nguyệt ra nhiều kéo dài.
  • Đau hoặc cảm giác nặng vùng bụng dưới.
  • Chèn ép bàng quang gây tiểu rắt, tiểu khó hoặc bí tiểu.
  • Chèn ép trực tràng gây táo bón.
  • Ảnh hưởng đến khả năng mang thai ở một số trường hợp.

Một số trường hợp hiếm có thể gây đau cấp tính do khối u thoái hóa hoặc xoắn nếu khối u có cuống.

Ca bệnh thực tế – U xơ tử cung tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng

Nữ bệnh nhân 45 tuổi phát hiện u xơ cơ tử cung cách đây 3 năm và được theo dõi định kỳ. Gần đây, người bệnh xuất hiện tiểu khó và đến Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng thăm khám. Qua kiểm tra, khối u có kích thước 23 x 9 cm, được chẩn đoán u xơ cơ tử cung L6 theo FIGO.

Với kích thước lớn và gây triệu chứng chèn ép, người bệnh được chỉ định mổ hở bóc u xơ cơ tử cung. Sau hơn 2 giờ phẫu thuật, nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa ê-kíp Phụ sản và Gây mê hồi sức Hồng Hưng, ca mổ đã được thực hiện thành công, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Khối u có kích thước lớn, nằm gần ruột, bàng quang và niệu quản, khiến quá trình phẫu thuật cần được thực hiện cẩn trọng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân ổn định, hết triệu chứng tiểu khó và dự kiến xuất viện sau 5 ngày.

Các câu hỏi thường gặp về U xơ tử cung

1. Phát hiện u xơ tử cung có cần mổ ngay không?

Không. Nếu khối u nhỏ, không gây triệu chứng hoặc chèn ép, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ. Quyết định điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí, triệu chứng, tuổi và mong muốn sinh con.

2. U xơ tử cung có phải ung thư không?

Đa số u xơ lành tính và không phải ung thư. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được bác sĩ đánh giá nếu khối u lớn nhanh, gây triệu chứng bất thường hoặc có dấu hiệu cần làm rõ.

3. U xơ tử cung có tự hết không?

Một số khối u có thể nhỏ lại khi nồng độ hormone giảm, đặc biệt quanh mãn kinh, nhưng không nên tự chờ đợi hoặc tự điều trị và cần theo dõi theo lịch bác sĩ.

4. Có nên dùng thuốc lá hoặc thảo dược để làm tan u không?

Không nên tự ý sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc. Theo bác sĩ Hồng Hưng, việc tự dùng các sản phẩm này có thể gây chảy máu hoặc khiến khối u phát triển muộn, gây khó khăn cho phẫu thuật.

5. Khi nào cần đi khám sớm?

Khi có rong kinh hoặc kinh ra nhiều, đau tức bụng dưới, tiểu rắt/tiểu khó, táo bón kéo dài, đau khi quan hệ hoặc khó đậu thai, nên đi khám phụ khoa để được đánh giá.

Bài viết được tham vấn bởi: BS. Nguyễn Trung Hiếu

Bác sĩ Khoa Phụ Sản, Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng.

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Uterine Fibroids. FAQ, last reviewed December 2025.
  2. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Management of Symptomatic Uterine Leiomyomas. Practice Bulletin No. 228, 2021.
  3. World Health Organization (WHO). Training for the Health Sector: Uterine Fibroids – Female Reproductive Health and the Environment.
  4. World Health Organization (WHO). State of the Science of Endocrine Disrupting Chemicals – Uterine Fibroids.
  5. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Heavy menstrual bleeding: assessment and management (NG88).
  6. Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng. Khoa Phụ Sản – thông tin chuyên khoa và dịch vụ khám, điều trị bệnh lý phụ khoa.

Theo dõi Fanpage Sống khỏe cùng Hồng Hưng để cập nhật kiến thức y khoa bổ ích.

Để được tư vấn cụ thể hoặc đăng ký thăm khám, Quý khách hàng có thể liên hệ:

———————————————————————–

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG HƯNG

82 Phạm Văn Đồng, Hiệp Long, Thanh Điền, Tây Ninh